ngành ngọn

Học thuật
Thân thiện
ngành ngọn

Tôi muốn tìm hiểu ngành ngọn của câu chuyện này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đuôi các chi tiết đầy đủ của một sự việc: "ngành ngọn" chỉ toàn bộ quá trình, nguyên nhân, diễn biến kết quả của một vấn đề, bao gồm cả những chi tiết lớn nhỏ.
    • Mọi khía cạnh, mọi mặt của vấn đề: Từ này nhấn mạnh việc hiểu biết một cách tường tận, cặn kẽ, không bỏ sót điều .
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biết/ nắm/ ngành ngọn": Hiểu biết đầy đủ chi tiết về một sự việc.
    • Chỉ người trong cuộc mới biết hết ngành ngọn.
  • "Kể/ trình bày/ giải thích ngành ngọn": Thuật lại hoặc giải thích một cách trình tự, đầy đủ từ đầu đến cuối.
    • Cậu hãy kể ngành ngọn vụ việc cho cảnh sát điều tra.
Biến thể từ gần giống
  • Đầu đuôi (danh từ): Thường dùng thay thế cho "ngành ngọn" trong văn nói, chỉ nguyên nhân kết quả, diễn biến chính của sự việc.
    • Kể cho tôi nghe đầu đuôi câu chuyện đi.
  • Căn nguyên (danh từ): Nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của vấn đề (tập trung vào phần "ngành" hơn toàn bộ "ngành ngọn").
  • Chi tiết (danh từ): Các phần nhỏ, cụ thể cấu thành sự việc ( một phần của "ngành ngọn").
Từ đồng nghĩa
  • Mọi điều: Tất cả mọi thứ liên quan.
  • Tường tận: Một cách đầy đủ, rõ ràng đến từng chi tiết (thường dùng như trạng từ: hiểu một cách tường tận).
  • Cặn kẽ: Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng (thường dùng như trạng từ: giải thích cặn kẽ).
Thành ngữ liên quan
  • Biết trên biết dưới, biết ngành biết ngọn: Thành ngữ nhấn mạnh việc hiểu biết thấu đáo, toàn diện về một lĩnh vực hay sự việc nào đó, từ lớn đến nhỏ.
    • Làm nghề lâu năm, ông ấy biết trên biết dưới, biết ngành biết ngọn trong nghề.
ngành ngọn

Tôi muốn tìm hiểu ngành ngọn của câu chuyện này.

  1. dt Đầu đuôi chi tiết của sự việc: Tìm hiểu ngành ngọn của sự thay đổi ấy.

Proverbs and Idioms